god's will

Định nghĩa

Danh từ:
- Ý chí của Chúa / Thiên ý: Khái niệm chỉ quyền năng tối thượng kế hoạch của một đấng thiêng liêng, thường được hiểu sự sắp đặt không thể thay đổi hoặc can thiệp bởi con người.
- Sự toàn năng của thần linh: "god's will" nhấn mạnh khả năng tuyệt đối của một đấng siêu nhiên trong việc quyết định vận mệnh, sự kiện hoặc kết quả.

dụ sử dụng
  • (Họ tin rằng mọi thứ xảy ra đều theo ý chí của Chúa.)
  • (Chấp nhận ý chí của Chúa mang lại sự bình an cho nhiều người.)
  • (Tai nạn được xem như một hành động của ý chí Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "submit to god's will": phục tùng ý chí của Chúa.
    • She learned to submit to god's will after years of struggle. ( ấy học cách phục tùng ý chí của Chúa sau nhiều năm đấu tranh.)
  • "god's will be done": ý Chúa được thực hiện (thường dùng trong cầu nguyện).
    • In the Lord's Prayer, Christians say "Thy will be done" (god's will be done). (Trong Kinh Lạy Cha, người đốc nóiCha được nên" (ý Chúa được thực hiện).)
Biến thể từ gần giống
  • Divine will (danh từ): ý chí thiêng liêng.
    • Divine will is often considered mysterious and beyond human understanding. (Ý chí thiêng liêng thường được coi huyền bí vượt quá sự hiểu biết của con người.)
  • Providence (danh từ): sự quan phòng của Chúa.
    • They trusted in providence for their future. (Họ tin tưởng vào sự quan phòng của Chúa cho tương lai của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Destiny: định mệnh (nhấn mạnh sự sắp đặt không thể tránh).
  • Fate: số phận (thường mang tính tiêu cực hoặc trung lập).
  • Predestination: tiền định (trong thần học, ý Chúa đã định sẵn mọi việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "god's will". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm:
- Accept god's will: chấp nhận ý Chúa.
- Question god's will: chất vấn ý Chúa.
- He questioned god's will after losing his job. (Anh ấy chất vấn ý Chúa sau khi mất việc.)

Thành ngữ liên quan
  • God willing: nếu Chúa muốn (dùng để bày tỏ hy vọng về một tương lai không chắc chắn).
    • We will meet again next year, God willing. (Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào năm sau, nếu Chúa muốn.)
  • Act of God: thiên tai (sự kiện tự nhiên không thể kiểm soát).
    • The flood was considered an act of God. (Trận lụt được coi một hành động của Chúa.)

Từ gần giống